KONICA MINOLTA C658/C558/C458

Trong Kho: Còn hàng

Model Sản Phẩm: KONICA MINOLTA C658

Thương hiệu: KONICA MINOLTA

Liên hệ

Thông tin

KONICA MINOLTA C658/C558/C458 là sản phẩm mới của hãng KONICA. Liên Hệ SĐT: 0247 773 6789 để có thể biết thêm thông tin và được tư vấn hoàn toàn miễn phí.

Hỗ Trợ Khách Hàng

Hà Nội:  Trụ sở chính: 24a Hạ Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy – Hà Nội

Tổng Đài: 0247 773 6789 - Bấm EXT 1

Hotline: 0981 116 368 - 0969601399

Email: kinhdoanh.ricohviet@gmail.com

Chi nhánh:

Bắc Ninh:  Văn Phòng: 147 Nguyễn Trãi - TP. Bắc Ninh

Đà Nẵng:  Văn Phòng: Số 537 Núi Thành - Quận Hải Châu - TP Đà Nẵng

Huế:  Văn Phòng: Số 47 Hoàng Thị Loan - Phường An Tây - TP Huế

Hồ Chí Minh:  Văn Phòng: Số 2/7 Núi Thành - Phường 13 - Quận Tân Bình - TP HCM

 

Type Desktop Full Colour Printer / Copier / Scanner
Colour Support Full colour
Copy Resolution Scan Main: 600 dpi × Sub: 600 dpi
Print 1,800 dpi (equivalent) × 600 dpi
Gradation 256
Memory Capacity (Std./Max.) 4 GB
HDD 250 GB
Original Type Sheets, Books, Objects
Max. Original Size A3 (11″ × 17″)
Output Size Main unit: SRA3*1, A3 wide (311.1 × 457.2 mm, 304.8 × 457.2 mm), A3 to A5 Mutliple bypass tray: SRA3, A3 wide (304.8 × 457.2 mm), A3 to A5, B6*2, A6*2, Foolscap*3 (8-1/2″ × 13-1/2″, 200 × 330 mm, 8-1/8″ × 13-1/4″, 8-1/2″ × 13″, 8-1/4″ × 13″, 8″ × 13″), 8K, 16K, Banner paper (210 × 457.3 to 297 × 1,200 mm)*4
Image Loss Max. 4.2mm or less for top edge (5 mm for thin paper),
Max. 3.0mm or less for bottom edge,
Max. 3.0mm or less for right/left edges
Warm-Up Time*5 (23°C, std. voltage) Colour/B&W: 28/28 sec. or less
First Copy Out Time*6 Colour: 4.4 sec. or less
B&W: 3.5 sec. or less
Copy Speed (A4) Colour/B&W: 55 ppm
       Zoom 25 to 400% (in 0.1% increments)
Paper Capacity
(80 g/m2)
Tray 1 500 sheets (up to A3)
Tray 2 500 sheets (up to SRA3)
Multiple Bypass Tray 150 sheets (up to SRA3)
Max. Paper Capacity (80 g/m2) 6,650 sheets
Paper Weight Tray 1 / 2 52 to 256 g/m2
Multiple Bypass Tray 60 to 300 g/m2
Multiple Copy 1 to 9,999 sheets
Auto Duplex Paper Size Width: 100 to 320 mm, Length: 148 to 457.2 mm
Paper Weight 52 to 256 g/m2
Power Requirements AC220 to 240 V 9 A (50 to 60 Hz)
Max. Power Consumption 2.1 kW or less
Dimensions [W] × [D] × [H] 615 × 693 × 961 mm
Weight Approx. 110 kg (242-1/2 lb)
Space Requirements [W] × [D]*8 937 × 1,267 mm (37″ × 50″)